Trung tâm gia công đứng

1. Cấu trúc thân rộng và nặng nề vàmáy móc tiêu chuẩn caoCác phụ kiện đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác cao cho máy.

Ray dẫn hướng tuyến tính con lăn có hệ số ma sát thấp, độ chính xác cao, chịu tải siêu nặng 2,45mm, cùng với đế động cơ và khớp nối màng chắn mang lại hiệu suất động lực học cao.

3. Việc tăng điểm đỡ phía dưới của máy và mở rộng các vít ngang có thể giúp hấp thụ tải trọng gia công tốt hơn và truyền một phần tải trọng xuống mặt đất một cách hợp lý.

4. Thân máy được làm bằng gang Meehanite chất lượng cao nhất, và tất cả các bề mặt tiếp xúc chính đều được gia công tỉ mỉ, điều này không chỉ cải thiện hiệu suất tổng thể của máy mà còn kéo dài tuổi thọ của máy.



Tính năng và lợi ích

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & DỮ LIỆU

BĂNG HÌNH

Thẻ sản phẩm

Gõ cứng

Trục chính kiểu đai, tốc độ 10000 vòng/phút/công suất 11KW

ATC 24 hộp chứa dụng cụ kiểu tay

Hệ thống làm mát dầu trục chính

Băng tải chip xoắn kép

Giao diện truyền dẫn RS232

Ray dẫn hướng 3 trục

Thiết bị tháo dụng cụ trục chính

Hệ thống bôi trơn tự động trung tâm

Chức năng tự động tắt nguồn

tấm chắn bảo vệ kín hoàn toàn

hệ thống làm mát cắt phôi


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Thông số kỹ thuật

    Thông số kỹ thuật Đơn vị MVP650/MVP850 MVP860 MVP1160

    Bàn làm việc

    Kích thước bàn làm việc mm 750×520/1000×520 950×600 1200×600
    Kích thước rãnh chữ T (số lượng × chiều rộng × khoảng cách) mm 5×18×110 5×18×110 5×18×110
    Tải trọng tối đa Kg 400/500 600 800

    Du lịch

    Di chuyển theo trục X mm 600/800 800 1100
    Di chuyển theo trục Y mm 500 600 600
    Di chuyển theo trục Z mm 550 600 600
    Khoảng cách từ mặt đầu trục chính đến mặt bàn mm 130-680 120-720 120-720
    Khoảng cách từ tâm trục chính đến bề mặt cột mm 525 665 665

    Con quay

    Độ côn trục chính kiểu BT40 BT40 BT40
    Tốc độ trục chính vòng/phút 10000/12000/15000 10000/12000/15000 10000/12000/15000
    Lái xe kiểu Kiểu đai/Ghép nối trực tiếp Kiểu đai/Ghép nối trực tiếp Kiểu đai/Ghép nối trực tiếp

    Tốc độ cấp liệu

    Tốc độ cắt m/phút 10 10 10
    Tốc độ di chuyển nhanh m/phút 48/48/48 36/36/30 36/36/30

    Hệ thống thay dao tự động

    Loại công cụ kiểu BT40 BT40 BT40
    Dung lượng công cụ bộ Cánh tay 24T Cánh tay 24T Cánh tay 24T
    Đường kính dụng cụ tối đa m 80 80 80
    Chiều dài tối đa của dụng cụ m 300 300 300
    Trọng lượng tối đa của dụng cụ Kg 7 7 7
    Thay đổi công cụ giây 3 3 3

    Động cơ

    Động cơ trục chính Kw FANUC 7.5/11 FANUC 7.5/11 FANUC 11/15
    (Hoạt động liên tục/Thời gian định mức 30 phút)
    Động cơ servo điều khiển theo trục X/Y/Z Kw 2.0/2.0/3.0 3.0/3.0/3.0 3.0/3.0/3.0

    Diện tích sàn và trọng lượng của máy

    Diện tích sàn mm 2250/2550×3010×2800 2550×3230×3000 2850×3230×3000
    Cân nặng Kg 4900/5000 6000 6800
    Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.